Hầu xanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gối dựa làm bằng trúc xanh: "Hầu xanh" là một vật dụng dùng để kê, dựa, thường được làm từ cây trúc còn tươi (màu xanh), đặt trên giường vào mùa hè để gác chân tay cho mát mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phòng ngủ xưa thường có hầu xanh để chống nóng mùa hè.
- Ông cụ nằm nghỉ, gác chân lên chiếc hầu xanh cho đỡ mỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hầu xanh" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi miêu tả đời sống, vật dụng truyền thống của người Việt xưa.
- Trong thơ ca, hình ảnh hầu xanh gợi lên một nếp sinh hoạt thanh bình, mộc mạc.
Biến thể và từ gần giống
- Gối dựa: Từ chung chỉ vật dụng để tựa lưng hoặc kê chân.
- Trúc: Loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, rỗng, đốt dài, thường dùng để đan lát hoặc làm đồ dùng.
Từ đồng nghĩa
- Gối trúc: Cách gọi khác cho vật dụng tương tự làm bằng trúc.
- Gối kê: Vật dùng để kê cao chân tay khi nằm nghỉ.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "Hầu xanh" có nguồn gốc từ chữ "Thanh nô" (青奴) trong Hán văn, là tên gọi một vật dụng tương tự. Từ này được Việt hóa thành "Hầu xanh".
- Từ chữ "Thanh nô"
- Là một thứ gối dựa làm bằng trúc xanh, mù hạ đặt lên giường để gác chân tay cho mát